Nền tảng stablecoin và token hóa tài sản - kiến tạo cầu nối minh bạch giữa thị trường Việt Nam với quốc tế.
Faucet BTC và ETH: https://navy-mint-stablecoin.vercel.app/faucet
Mint NVD onchain: https://navy-mint-stablecoin.vercel.app
Trang quản lý cho Bank - chỉ có địa chỉ của Bank thao tác được: https://navy-mint-stablecoin.vercel.app/bank
Trang quản lý cho Navy - chỉ có địa chỉ của Navy thao tác được: https://navy-mint-stablecoin.vercel.app/navy
Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều rào cản lớn trong huy động vốn xuyên biên giới, làm hạn chế khả năng tiếp cận và khai thác hiệu quả dòng vốn đầu tư quốc tế. Việt Nam cần khoảng 6,8% GDP, tương đương 368 tỷ USD mỗi năm đến năm 2040 để đầu tư cho phát triển bền vững và mục tiêu phát thải ròng bằng 0. Tuy nhiên, việc huy động nguồn lực tài chính quốc tế cho các mục tiêu này còn nhiều hạn chế do chưa có cơ chế chính sách hoàn chỉnh, dẫn đến khó khăn trong tiếp cận hiệu quả nguồn vốn nước ngoài.
Dòng vốn đầu tư ra nước ngoài của doanh nghiệp Việt Nam vẫn khiêm tốn so với vốn FDI đổ vào Việt Nam, với tổng vốn đầu tư ra nước ngoài chỉ đạt 23 tỷ USD trong khi vốn FDI lũy kế tại Việt Nam đến tháng 7/2025 vượt 517 tỷ USD. Doanh nghiệp gặp khó khăn về khung pháp lý, thủ tục chuyển vốn và thiếu công cụ hỗ trợ như quỹ đầu tư, bảo hiểm rủi ro chính trị, làm tăng chi phí, rào cản huy động vốn và mở rộng đầu tư xuyên biên giới.
Song song đó, chi phí thanh toán quốc tế và phí chuyển đổi tiền tệ quốc tế cũng là những rào cản rất lớn. Theo World Bank, trung bình gửi 200 USD ra quốc tế năm 2023 tốn khoảng 6,4%, tăng nhẹ so với mức 6,2% năm trước, vẫn cao gấp đôi so với mục tiêu SDG là 3%. Phương thức kỹ thuật số rẻ hơn (~5%) so với phương thức truyền thống (~7%). Các ngân hàng truyền thống còn áp phí chuyển đổi ngoại tệ và phí giao dịch quốc tế, thường 2–3%; cộng thêm phí chuyển đổi từ Visa/Mastercard khoảng 1%.
Tại Việt Nam. chi phí chuyển đổi ngoại tệ ở các ngân hàng cũng rơi vào khoảng 2-4% tổng giá trị giao dịch đối với các giao dịch quốc tế. Cho dù là ở Việt Nam hay toàn cầu, chi phí chuyển đổi tiền tệ quốc tế vẫn là một rào cản lớn với doanh nghiệp và cá nhân khi thực hiện các giao dịch xuyên biên giới, khiến chi phí huy động vốn và thanh toán quốc tế tăng cao, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế.
Trong lĩnh vực stablecoin - một công cụ tài chính mới được kỳ vọng sẽ giải quyết nhiều rào cản về chi phí và minh bạch, thì vấn đề niềm tin và minh bạch để đảm bảo cơ chế neo giá (peg) là yếu tố sống còn. Ví dụ, vào tháng 6/2025, stablecoin USDT - stablecoin lớn nhất thế giới về vốn hóa - đã có lúc mất peg, giảm giá từ 1 USD xuống còn khoảng 0.995 USD, gây sự bất an lớn trong cộng đồng tiền mã hóa. Trong vòng 24 giờ sau đó, USDT mất 278 triệu USD lưu thông trên thị trường do bán tháo, làm tăng chỉ số sợ hãi trên thị trường tiền số. Đây là dấu hiệu căng thẳng và sự mất niềm tin đang lan rộng, tiềm ẩn nguy cơ khủng hoảng thanh khoản như trường hợp TerraUSD (UST) năm 2022 đã từng gây sập thị trường tiền mã hóa toàn cầu với tổng vốn hóa thị trường tiền mã hóa mất hơn 400 tỷ USD trong một tuần.
Do đó, Navy phát triển mô hình stablecoin minh bạch, hợp pháp và mô hình token hóa tài sản thực nhằm tạo ra hệ sinh thái huy động vốn xuyên biên giới hiệu quả, minh bạch, giảm chi phí giao dịch và tăng niềm tin nhà đầu tư, có ý nghĩa lớn trong bối cảnh thực tế hiện nay của Việt Nam. Việc hợp tác trực tiếp với ngân hàng đối tác uy tín và sử dụng công nghệ blockchain kết hợp các cơ chế peg và thanh lý nhằm đảm bảo ổn định giá trị sẽ là những điểm đột phá giúp tháo gỡ các rào cản lớn đang tồn tại, từ đó góp phần nâng cao hiệu quả huy động vốn quốc tế cho phát triển kinh tế bền vững tại Việt Nam.
Tối ưu chi phí thanh toán quốc tế
Ứng dụng stablecoin để đơn giản hóa giao dịch xuyên biên giới, loại bỏ rào cản chi phí cao từ các kênh truyền thống. Với tốc độ xử lý gần như tức thời và chi phí thấp, hệ thống hỗ trợ doanh nghiệp và cá nhân giao dịch quốc tế thuận tiện, hiệu quả và minh bạch hơn.
Hệ thống bảo chứng xây dựng niềm tin
Xây dựng hệ thống stablecoin không chỉ được neo giá, mà còn được bảo chứng bởi danh mục tài sản thực và cơ chế quản trị minh bạch. Điều này giúp duy trì peg ổn định, giảm thiểu rủi ro và củng cố niềm tin từ người dùng, các tổ chức tài chính, cũng như nhà đầu tư quốc tế.
Thúc đẩy huy động vốn xuyên biên giới
Mở ra hạ tầng số cho phép doanh nghiệp và thị trường Việt Nam tiếp cận nguồn vốn toàn cầu hiệu quả và an toàn hơn. Thông qua token hóa các tài sản như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, dự án không chỉ gia tăng thanh khoản mà còn xây dựng cầu nối trực tiếp giữa kinh tế Việt Nam và dòng vốn quốc tế, góp phần thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Tiên phong trong lĩnh vực Real World Assets tại Việt Nam
Navy hướng tới việc dẫn đầu trong việc phát triển thị trường RWA bằng một quy trình token hóa minh bạch kết hợp với nền tảng giao dịch an toàn với mong muốn mở ra cơ hội để mọi cá nhân và tổ chức dễ dàng sở hữu, trao đổi và khai thác giá trị từ token RWA.
Dự án Navy được xây dựng xoay quanh ba trụ cột chính: Stablecoin NVD đóng vai trò trung tâm giao dịch và thanh khoản, Real World Assets mở rộng khả năng token hóa và đầu tư minh bạch và trong tương lai có thể là Navy Wallet lưu trữ cũng như thanh toán tích hợp khi cyprto dần được hợp pháp hóa ở Việt Nam, kết nối toàn bộ hệ sinh thái.
NVD là stablecoin do Navy phát hành, được neo giá 1:1 với VND. Đây là cầu nối giúp đồng Việt Nam tiếp cận thế giới blockchain, đồng thời mở ra cơ hội thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế vào Việt Nam một cách minh bạch và an toàn.
Về pháp lý, Navy định hướng đăng ký và hợp tác với ngân hàng đối tác cũng như các tổ chức tài chính trong nước, nhằm đảm bảo tính hợp pháp khi phát hành một loại tài sản gắn liền với tiền tệ quốc gia.
Một số khái niệm quan trọng
Collateralization Ratio - CR
Collateralization Ratio là tỷ lệ thể hiện mức độ bảo chứng của hệ thống. Nó cho biết người dùng đang thế chấp bao nhiêu giá trị tài sản để mint ra một lượng NVD nhất định. Ví dụ, CR yêu cầu của hệ thống là 120% thì người dùng nạp vào tài sản thế chấp ETH giá trị 120 VND mint được 100 NVD.
Một CR cao cho thấy hệ thống an toàn vì luôn có nhiều tài sản thế chấp hơn so với lượng NVD đã phát hành, trong khi CR thấp giúp người dùng tận dụng vốn tốt hơn nhưng lại gia tăng rủi ro cho toàn bộ giao thức.
Liquidation Threshold
Liquidation Threshold là ngưỡng CR tối thiểu mà người dùng cần duy trì để tránh việc bị thanh lý tài sản. Khi giá trị tài sản thế chấp giảm và kéo CR xuống dưới mức threshold, vị thế của người dùng sẽ bị đưa vào quy trình thanh lý một phần hoặc toàn bộ.
Cơ chế này đảm bảo rằng mỗi NVD được lưu hành trên thị trường luôn có đủ tài sản bảo chứng phía sau, ngay cả trong những tình huống thị trường biến động mạnh. Ví dụ, nếu threshold được đặt ở mức 110% và giá trị tài sản giảm khiến CR rơi xuống 110%, hệ thống sẽ tự động kích hoạt thanh lý để bảo vệ peg 1 NVD = 1 VND.
Cơ chế mint và burn
Off-chain: Khi mint, người dùng gửi tài sản bảo chứng (tiền mặt, vàng, bạc, trái phiếu) vào ngân hàng đối tác. Sau khi ngân hàng xác nhận và bên kiểm toán thứ ba định giá, Navy cùng ngân hàng ký vào multisig contract để mint NVD cho người dùng. Khi redeem, người dùng gửi NVD lại cho Navy. Multisig contract được gọi để burn số token này, đồng thời ngân hàng hoàn trả lại tài sản bảo chứng.
On-chain: Khi mint, người dùng nạp BTC hay ETH vào Vault Contract. Giá trị được định giá theo Chainlink Oracle. Smart contract sẽ mint NVD dựa trên tỷ lệ thế chấp yêu cầu. Khi redeem, Smart Contract sẽ burn NVD và hoàn trả lại tài sản thế chấp từ Vault Contract cho người dùng.
Cơ chế thanh lý
Trong hệ thống Navy, mỗi loại tài sản thế chấp được áp dụng tỷ lệ an toàn khác nhau, phản ánh mức độ biến động riêng của từng loại.
Đối với tài sản on-chain có tính biến động cao như BTC và ETH, tỷ lệ thế chấp (CR) được đặt ở mức 130%, với ngưỡng cảnh báo (threshold) 110%. Khi một vị thế rơi xuống dưới ngưỡng này, hệ thống sẽ tự động kích hoạt quy trình thanh lý, trong đó liquidator được thưởng 5% từ phần chênh lệch như một động lực tham gia xử lý.
Với các tài sản off-chain ổn định hơn, chẳng hạn như vàng hay bạc, mức CR có thể duy trì ở 120% với threshold 110%. Tương tự, liquidator cũng nhận thưởng 5% từ chênh lệch khi tham gia mua lại tài sản. Riêng tiền mặt VND, tỷ lệ CR được giữ ở mức 100% do NVD được neo trực tiếp với đồng nội tệ.
Khi giá trị tài sản thế chấp suy giảm, người dùng cần bổ sung tài sản để duy trì tỷ lệ an toàn. Nếu không đáp ứng, quy trình thanh lý sẽ diễn ra: với tài sản on-chain, smart contract tự động bán trên thị trường để thu về giá trị tương ứng; với tài sản off-chain, ngân hàng lưu ký và đơn vị kiểm toán sẽ phối hợp xử lý theo đúng khung pháp lý. Toàn bộ giá trị thu được từ quá trình này sẽ được dùng để mua lại NVD trên thị trường và tiến hành burn, qua đó giảm cung và đảm bảo tỷ giá 1 NVD = 1 VND luôn được duy trì.
Hệ sinh thái của Navy sẽ được mở rộng với nhiều use case hơn cho NVD khi tích hợp token hóa tài sản trong thế giới thực (bất động sản, nông nghiệp, cổ phiếu, trái phiếu...) và phát hành dưới dạng Security Token Offering (STO). Điều này giúp các doanh nghiệp dễ dàng token hóa tài sản của họ một cách minh bạch, đồng thời mang đến cho nhà đầu tư cơ hội tiếp cận những kênh đầu tư an toàn, có lợi nhuận ổn định.
Doanh nghiệp có nhu cầu token hóa tài sản sẽ cung cấp hồ sơ pháp lý và thông tin liên quan đến dự án cho Navy. Sau đó, một đơn vị kiểm toán độc lập do Navy chỉ định sẽ tiến hành thẩm định, định giá và xác minh giá trị thực tế của tài sản. Để đảm bảo tính minh bạch và quyền lợi của nhà đầu tư, tài sản sẽ được lưu ký tại ngân hàng, đồng thời quyền sở hữu được ghi nhận một cách rõ ràng. Trên cơ sở đó, Navy phát hành token theo chuẩn ERC-1400, mỗi token gắn liền với một phần giá trị tài sản. Nhà đầu tư nắm giữ token sẽ được chia lợi nhuận tương ứng với tỷ lệ sở hữu.
Front-end: Next.js
Giao diện cho người dùng thực hiện các thao tác như yêu cầu nạp/rút tài sản bảo chứng, mint hoặc burn stablecoin, tham gia đầu tư vào các dự án token hóa cũng như theo dõi danh mục đầu tư. Giao diện cũng tích hợp trực tiếp các ví Web3 đồng thời hiển thị số dư, lịch sử giao dịch và dữ liệu giá tài sản theo thời gian thực.
Back-end: Node.js
Xử lý logic, quản lý KYC, kết nối với ngân hàng và các tổ chức lưu ký nhằm đảm bảo tính pháp lý và an toàn cho dòng tiền. Đóng vai trò API Gateway, cung cấp dữ liệu cho front-end, kết nối với blockchain và xử lý các tác vụ định giá thông qua API cần thiết để cập nhật giá bất động sản hoặc dự án từ hệ thống thẩm định tài sản thế chấp.
Smart Contract: Solidity
Các hợp đồng thông minh bao gồm hợp đồng stablecoin để mint/burn dựa trên tài sản bảo chứng, hợp đồng RWA để phát hành và quản lý token hóa tài sản, cũng như hợp đồng thu phí giao dịch. Các hợp đồng cần sự xác nhận của hai phía như từ Navy và ngân hàng bảo chứng sẽ được triển khai dưới dạng multisig contract.
Onchain Oracle: Chainlink
Để duy trì dữ liệu giá chính xác, Navy kết hợp Chainlink Oracle nhằm cập nhật giá crypto như BTC, ETH, và các oracle Web2 để kết nối với hệ thống thẩm định giá tài sản truyền thống. Nhờ vậy, giá trị của bất động sản, trái phiếu hay cổ phiếu được cập nhật liên tục, đặc biệt hữu ích trong những trường hợp thanh lý tài sản, giảm thiểu rủi ro sai lệch giá.
Database: MySQL và IPFS
Các loại dữ liệu nhạy cảm như hồ sơ KYC, hợp đồng pháp lý và chứng nhận quyền sở hữu sẽ được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu MySQL với cơ chế mã hóa và phân quyền truy cập nghiêm ngặt. Đồng thời, một phần dữ liệu quan trọng sẽ được lưu trên IPFS để đảm bảo tính phi tập trung, bất biến và có thể xác minh được.
Trong khi đó, các kho dữ liệu vận hành và quản lý nội bộ sẽ chỉ được lưu trữ và bảo mật trên hệ thống lưu trữ tập trung của Navy, nhằm đảm bảo hiệu năng và khả năng kiểm soát.
Blockchain Layer 1: Ethereum
Ethereum hiện là blockchain hàng đầu trong lĩnh vực DeFi, chiếm hơn 63% thị phần Total Value Locked (TVL) với khoảng 78,1 tỷ USD trên tổng 123,6 tỷ USD TVL toàn cầu vào năm 2025. Ethereum cũng là nền tảng chính cho stablecoin và token hóa tài sản thực (RWA), với USDT, USDC chiếm hơn 90% vốn hóa stablecoin toàn cầu đều triển khai trên Ethereum. Các định chế tài chính lớn như BlackRock đã token hóa trái phiếu Kho bạc Mỹ trên Ethereum, với hơn 1,7 tỷ USD tài sản quản lý, tạo nên hệ sinh thái DeFi và token hóa tài sản lớn nhất thế giới. TVL RWA toàn cầu ước tính đạt khoảng 65 tỷ USD trong năm 2025, tăng 800% so với 2023, khẳng định Ethereum là thị trường mặc định để thu hút nhà đầu tư tổ chức quốc tế.
Về chuẩn token hóa, stablecoin NVD sử dụng chuẩn ERC-20 phổ biến, tương thích với hầu hết ví và sàn giao dịch, giúp dễ dàng sử dụng và thanh khoản. Token hóa tài sản thực (RWA) của Navy chọn chuẩn ERC-1400, chuẩn token chứng khoán hỗ trợ whitelist (giới hạn nhà đầu tư đã KYC), force transfer (chuyển token theo quy định pháp lý), và quản lý tài liệu pháp lý. Đây là điểm khác biệt quan trọng giúp Navy tuân thủ pháp lý, tạo niềm tin cho các đối tác lớn như Sovico và HDBank, đồng thời mở rộng dễ dàng các tài sản RWA.
Ethereum có cộng đồng phát triển lớn nhất với hơn 5.000 lập trình viên hoạt động hàng tháng, cùng hệ sinh thái bảo mật, audit, oracle (Chainlink) phát triển vững mạnh. Nền tảng đã trải qua nhiều năm vận hành, có độ bảo mật và ổn định cao hơn nhiều Layer-1 khác, giúp giảm thiểu rủi ro kỹ thuật khi triển khai Navy, từ đó dễ dàng thuyết phục các định chế tài chính và cơ quan quản lý nhà nước hợp tác.
Ethereum cũng được các định chế tài chính toàn cầu như BlackRock, Citigroup, Goldman Sachs ưu tiên dùng để token hóa RWA. Đây là nền tảng được các cơ quan quản lý quốc tế theo dõi chặt chẽ, ví dụ như Fed tổ chức hội thảo về stablecoin và token hóa tháng 10/2025 nhấn mạnh Ethereum. Điều này giúp Navy dễ dàng kết nối với thị trường tài chính quốc tế và được xem là lựa chọn an toàn để Sovico hợp tác.
Về khả năng mở rộng, Ethereum hỗ trợ các Layer-2 như Arbitrum, Optimism, Polygon giúp giảm phí gas và tăng tốc độ giao dịch. Token NVD và RWA trên Ethereum có thể được bridge sang Layer-2 giúp mở rộng người dùng bán lẻ với chi phí thấp, tốc độ giao dịch cao. Navy tận dụng được thanh khoản lớn của Ethereum đồng thời mang lại trải nghiệm nhanh và rẻ qua Layer-2, tạo lợi thế cạnh tranh trong thị trường fintech và blockchain.
Tóm lại, lựa chọn Ethereum giúp Navy sở hữu hệ sinh thái DeFi và token hóa tài sản lớn nhất thế giới với tính thanh khoản cao, các chuẩn token chuẩn mực pháp lý ERC-20 và ERC-1400, bảo mật, hạ tầng ổn định, khả năng mở rộng đa chuỗi cùng kết nối sâu rộng với thị trường quốc tế và định chế tài chính hàng đầu.
Navy định hình mô hình doanh thu theo phí giao dịch và phí dịch vụ theo phần trăm – cách tiếp cận đã được kiểm chứng trong các dự án blockchain lớn, đồng thời phù hợp với định hướng trở thành hạ tầng thanh toán và huy động vốn minh bạch cho thị trường Việt Nam.
On-chain Mint | Off-chain Mint | Thanh lý | Token hóa tài sản | Đầu tư RWA |
|---|---|---|---|---|
0.25% giá trị tài sản | 0.5% giá trị tài sản | 5% giá trị tài sản | 1% giá trị tài sản | 0.1% / giao dịch |
Off-chain
Navy thu phí phần trăm theo giá trị giao dịch khi người dùng gửi tài sản bảo chứng (VND, vàng, trái phiếu, bất động sản...). Sau khi tài sản được định giá, hệ thống gửi thông báo chi tiết về giá trị định giá và mức phí giao dịch cho người dùng trước khi mint stablecoin.
On-chain
Với các tài sản crypto như BTC hoặc ETH, Navy cũng áp dụng cơ chế phí phần trăm dựa trên giá trị thế chấp. Việc định giá được thực hiện thông qua Chainlink Oracle, sau đó Navy thông báo cho người dùng về giá trị định giá và phí giao dịch trước khi phát hành stablecoin.
Thanh lý
Khi tài sản thế chấp giảm xuống dưới ngưỡng an toàn (threshold) và bị đưa vào quá trình thanh lý, một phần chênh lệch sẽ được phân bổ cho liquidator như phần thưởng nhằm khuyến khích xử lý rủi ro, trong khi phần còn lại được giữ lại như nguồn thu cho dự án.
Phí token hóa tài sản: các dự án muốn phát hành token đại diện cho cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản… sẽ trả một khoản phí theo giá trị định giá.
Phí giao dịch đầu tư: mỗi khi nhà đầu tư tham gia vào các dự án đã được token hóa trên nền tảng, Navy sẽ thu phí phần trăm theo giá trị giao dịch.
Trong vài năm gần đây, Stablecoin và Real World Assets đã chuyển từ nghiên cứu thử nghiệm thành các thị trường tài chính có quy mô lớn và được các tổ chức truyền thống chú ý mạnh mẽ. Stablecoin tiếp tục giữ vai trò trung gian thanh khoản chủ đạo trong hệ sinh thái crypto với vốn hóa và khối lượng giao dịch tăng trưởng nhanh; đồng thời RWA đang được các tổ chức tài chính lớn token hóa (trái phiếu chính phủ, quỹ thị trường tiền tệ, các quỹ tín dụng), tạo ra cầu nối giữa tài sản truyền thống và thanh khoản on-chain.
Một trong những minh chứng mạnh mẽ nhất cho việc stablecoin và token hóa tài sản đang được các cơ quan tài chính hàng đầu chú ý là thông cáo báo chí ngày 3 tháng 9, 2025 từ Federal Reserve Board – ngân hàng trung ương Hoa Kỳ. Trong thông cáo này, Fed công bố sẽ tổ chức Hội nghị về đổi mới thanh toán vào ngày 21 tháng 10, với các chủ đề chính bao gồm: "các trường hợp sử dụng và mô hình kinh doanh thiên về stablecoin" và "token hóa sản phẩm và dịch vụ tài chính". Sự kiện này không chỉ cho thấy một dấu hiệu mạnh mẽ về mức độ quan tâm của Fed đối với các ứng dụng stablecoin và tài sản được token hóa mà còn mở ra một khung đối thoại chính thức giữa các nhà hoạch định chính sách và ngành fintech về tương lai của hệ thống thanh toán toàn cầu.
Stablecoin
Theo nghiên cứu của Dionysopoulos và Urquhart, stablecoin đầu tiên – BitUSD – được phát hành vào ngày 21/7/2014 trên blockchain BitShares, được thế chấp bằng tiền mã hóa. Kể từ đó, đã có hơn 150 stablecoin ra đời với các mức độ thành công khác nhau, trong đó Tether (USDT) và USD Coin (USDC) nổi bật nhờ khả năng đáp ứng nhu cầu giao dịch và lưu trữ giá trị ổn định cho thị trường toàn cầu.
Sự tăng trưởng của stablecoin trong những năm gần đây là minh chứng rõ rệt cho mức độ chấp nhận ngày càng cao. Vốn hóa thị trường stablecoin đã tăng từ khoảng 1 tỷ USD vào năm 2018 lên hơn 180 tỷ USD vào năm 2022 và duy trì trên 150 tỷ USD vào giữa năm 2024, bất chấp những biến động đáng kể như sự sụp đổ của Terra-Luna.
Báo cáo của Cameron Dark và cộng sự vào năm 2022 cũng cho thấy từ đầu năm 2021 đến giữa năm 2022, vốn hóa stablecoin toàn cầu tăng từ 30 tỷ USD lên gần 185 tỷ USD, tập trung chủ yếu vào các stablecoin neo theo USD như USDT và USDC. Các stablecoin này hiện chiếm hơn 75% khối lượng giao dịch trên các sàn tập trung lớn, thể hiện vai trò quan trọng như cầu nối giữa tiền pháp định và crypto, đồng thời hỗ trợ các hoạt động vay mượn và giao dịch ký quỹ trong DeFi.
Các báo cáo mới nhất tiếp tục xác nhận xu hướng tăng trưởng mạnh mẽ của stablecoin. Theo CoinGecko, quý 1 năm 2025, vốn hóa thị trường stablecoin đạt 226,1 tỷ USD, tăng thêm 24,5 tỷ USD so với đầu năm, với USDT chiếm 64-68% thị phần và USDC chiếm 22-27%. Báo cáo quý 2/2025 của Stablecoin Insider ghi nhận tổng vốn hóa đã đạt khoảng 232–250 tỷ USD, tăng mạnh so với mức chỉ hơn 200 tỷ USD cuối năm 2024, cho thấy sức hấp dẫn và khả năng chấp nhận rộng rãi của stablecoin vẫn đang gia tăng.
Sự phát triển mạnh mẽ của stablecoin còn được thúc đẩy bởi tính linh hoạt và khả năng mở rộng ứng dụng.
Ngoài vai trò lưu trữ giá trị và trung gian giao dịch, stablecoin ngày càng được sử dụng trong thanh toán cá nhân, chuyển tiền xuyên biên giới, và làm tài sản thanh toán cho các giao dịch tài sản số hóa. Đặc biệt, sự tăng trưởng vượt trội của USDC, vốn hóa tăng hơn 120% từ tháng 11/2023 đến đầu 2025, cùng dự báo tăng trưởng 40%/ năm từ 2024-2027 của Goldman Sachs nhấn mạnh sự ưa chuộng của các định chế tài chính đối với stablecoin tuân thủ pháp lý, minh chứng cho sự chấp nhận ngày càng rộng rãi và bền vững trên toàn cầu.
Như vậy, stablecoin không chỉ trở thành một thành phần trung tâm trong hệ sinh thái crypto mà còn đang mở rộng ra các ứng dụng thực tế, từ giao dịch đến thanh toán và đầu tư, tạo nền tảng cho một thị trường tài chính kỹ thuật số ổn định và được tin cậy.
Real World Assets
Thị trường tài sản thực được mã hóa đang chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ và thu hút sự quan tâm ngày càng lớn từ các tổ chức tài chính hàng đầu toàn cầu. Theo báo cáo của Coinlaw, tính đến năm 2025 đã có hơn 200 dự án RWA token hóa đang hoạt động, ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 800% kể từ năm 2023, với tổng giá trị khóa (TVL) đạt khoảng 65 tỷ USD. Các nhà đầu tư tổ chức chiếm đến 86% trong các khảo sát phân bổ tài sản kỹ thuật số, cho thấy xu hướng đầu tư chuyên nghiệp đang hướng mạnh về tài sản số hóa.
BlackRock là một ví dụ điển hình về sự áp dụng RWA. Vào tháng 3/2024, tập đoàn này ra mắt Quỹ thanh khoản kỹ thuật số định chế BlackRock USD (BUIDL) trên Ethereum, cho phép đầu tư vào trái phiếu kho bạc Mỹ và các thỏa thuận mua lại. Trong tuần đầu tiên, quỹ đã bảo đảm 245 triệu USD tài sản, và đến tháng 5/2025, hơn 95% tổng tài sản quỹ BUIDL đã được token hóa, với tổng giá trị RWA trên hệ sinh thái Ethereum và các Layer 2 lên tới 9 tỷ USD. Quỹ hiện quản lý hơn 1,7 tỷ USD và giao dịch trên nhiều blockchain như Ethereum, Solana, Aptos, Arbitrum, Avalanche, Optimism và Polygon, minh chứng cho khả năng đa dạng hóa và tính thanh khoản cao của tài sản token hóa.
Citigroup cũng đã triển khai các sáng kiến token hóa RWA nổi bật giai đoạn 2023-2025, tập trung vào tài trợ thương mại và tối ưu hóa quy trình thanh toán vận tải. Việc áp dụng token hóa giúp rút ngắn thời gian xử lý từ nhiều ngày xuống chỉ còn vài phút, đồng thời tăng tính minh bạch và khả năng thanh khoản cho các giao dịch tài chính truyền thống. Các dự án quy mô lớn do Citigroup tham gia giúp mở rộng cơ hội tiếp cận đầu tư kỹ thuật số cho cả nhà đầu tư tổ chức và cá nhân, đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành của nền tảng tài chính.
Goldman Sachs cũng ghi nhận nhiều tiến triển quan trọng trong lĩnh vực RWA. Tập đoàn phát hành trái phiếu token hóa trị giá 100 triệu euro cho Ngân hàng Đầu tư Châu Âu trên blockchain riêng, hoàn tất phát hành và thanh toán chỉ trong cùng ngày với thời gian dưới 60 giây, mở ra kỷ nguyên trái phiếu kỹ thuật số có tính thanh khoản cao trên thị trường chính thức.
Những số liệu và ví dụ trên cho thấy token hóa tài sản thực tế đang được chấp nhận rộng rãi và phát triển mạnh mẽ trên toàn cầu, với khả năng cung cấp thanh khoản, minh bạch và tiếp cận đầu tư linh hoạt.
Crypto
Theo số liệu từ Triple-A, tính đến năm 2024, khoảng 17 triệu người Việt Nam sở hữu ví điện tử liên quan đến tiền mã hóa, tương đương 17% dân số, vượt xa mức trung bình toàn cầu chỉ khoảng 6-6,5%. Việt Nam vì vậy nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới về tỷ lệ người dùng crypto, với khối lượng giao dịch hàng năm vượt mốc 100 tỷ USD, liên tục xuất hiện trong các bảng xếp hạng toàn cầu về hoạt động crypto cá nhân.
Số liệu từ Chainalysis cũng cho thấy Việt Nam đứng thứ 7 về tỷ lệ sở hữu tiền mã hóa và thứ 5 về mức độ phổ cập, khẳng định tiềm năng mạnh mẽ của thị trường này. Đặc biệt, trong quý đầu năm 2025, cụm từ “crypto” đã vượt qua “bất động sản” và “chứng khoán” về mức độ tìm kiếm trên Google tại Việt Nam, minh chứng cho sự quan tâm ngày càng gia tăng từ công chúng.
Nhìn chung, Việt Nam hiện là một trong những thị trường có tỷ lệ chấp nhận và sở hữu tiền số cao nhất thế giới, với hơn 20 triệu người dùng, chiếm khoảng hơn 20% dân số, tạo nên một thị trường năng động, giàu tiềm năng cho sự phát triển các giải pháp tài sản số.
Thị trường truyền thống
Theo số liệu từ Triple-A, tính đến năm 2024, khoảng 17 triệu người Việt Nam sở hữu ví điện tử liên quan đến tiền mã hóa, tương đương 17% dân số, vượt xa mức trung bình toàn cầu chỉ khoảng 6-6,5%. Việt Nam vì vậy nằm trong nhóm dẫn đầu thế giới về tỷ lệ người dùng crypto, với khối lượng giao dịch hàng năm vượt mốc 100 tỷ USD, liên tục xuất hiện trong các bảng xếp hạng toàn cầu về hoạt động crypto cá nhân.
Số liệu từ Chainalysis cũng cho thấy Việt Nam đứng thứ 7 về tỷ lệ sở hữu tiền mã hóa và thứ 5 về mức độ phổ cập, khẳng định tiềm năng mạnh mẽ của thị trường này. Đặc biệt, trong quý đầu năm 2025, cụm từ “crypto” đã vượt qua “bất động sản” và “chứng khoán” về mức độ tìm kiếm trên Google tại Việt Nam, minh chứng cho sự quan tâm ngày càng gia tăng từ công chúng.
Nhìn chung, Việt Nam hiện là một trong những thị trường có tỷ lệ chấp nhận và sở hữu tiền số cao nhất thế giới, với hơn 20 triệu người dùng, chiếm khoảng hơn 20% dân số, tạo nên một thị trường năng động, giàu tiềm năng cho sự phát triển các giải pháp tài sản số.
VNDC
VNDC là một trong những stablecoin đầu tiên được công bố tại Việt Nam với lời hứa neo 1:1 theo đồng VND. Tuy nhiên, dự án gặp nhiều nghi vấn về tính minh bạch, khi người dùng không thể kiểm chứng nguồn dự trữ fiat thực sự, cũng như thiếu báo cáo kiểm toán độc lập định kỳ. Về pháp lý, VNDC hoạt động trong “vùng xám” do chưa có khung pháp lý chính thức từ ngân hàng đối tác, khiến tính hợp pháp còn hạn chế và khó mở rộng ra quốc tế hoặc tiếp cận các định chế tài chính lớn.
VNST
VNST áp dụng một hướng đi khác: thay vì neo trực tiếp 1:1 với VND, dự án sử dụng các stablecoin quốc tế (USDT, USDC, BUSD,…) để bảo chứng. Cách tiếp cận này mang lại sự an toàn ngắn hạn nhờ tận dụng thanh khoản cao của các stablecoin phổ biến, nhưng lại tồn tại nhiều điểm hạn chế như: không gắn trực tiếp với VND nên khó trở thành cầu nối cho đồng nội tệ, thiếu cơ chế audit minh bạch, chưa có bằng chứng kiểm toán từ bên thứ ba, phụ thuộc vào rủi ro từ các stablecoin ngoại, nếu chúng gặp sự cố pháp lý hay mất peg thì VNST cũng bị ảnh hưởng ngay lập tức.
Do đó, VNST chỉ mang tính giải pháp “an toàn tạm thời”, chưa giải quyết được yêu cầu minh bạch tuyệt đối và pháp lý rõ ràng – hai yếu tố then chốt để trở thành chuẩn mực ở quy mô quốc gia.
Thị trường tài chính Việt Nam hiện đang đối diện với những thách thức lớn: chi phí thanh toán quốc tế còn cao, rào cản trong huy động vốn xuyên biên giới, tính minh bạch chưa tối ưu, và đặc biệt là thanh khoản thấp trong các dự án bất động sản, nông nghiệp hay trái phiếu. Navy ra đời để giải quyết đồng thời những vấn đề này, thông qua một hệ thống stablecoin gắn liền với VND và nền tảng token hóa tài sản thực, mở ra cánh cửa tiếp cận vốn toàn cầu một cách minh bạch, nhanh chóng và hợp pháp.
Hệ thống stablecoin được bảo chứng
Không chỉ đơn giản là token hóa như các stablecoin phổ biến, Navy chủ động xây dựng cơ chế mint và redeem hợp tác trực tiếp với ngân hàng đối tác, bảo chứng bằng các tài sản tạo ra mức độ hợp pháp và minh bạch cao hơn so với các stablecoin tư nhân hiện nay.
Giảm chi phí giao dịch xuyên quốc gia
Với Navy, thanh toán quốc tế diễn ra gần như tức thì, phí rẻ hơn nhiều so với hệ thống SWIFT truyền thống. Điều này trực tiếp giúp ngân hàng giảm chi phí vận hành, đồng thời mang lại trải nghiệm vượt trội cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu, kiều hối và cả khách hàng cá nhân.
Tăng thanh khoản và độ tiếp cận
Stablecoin và các dự án được token hóa bởi Navy cho phép giao dịch 24/7, không giới hạn bởi giờ hành chính hay biên giới quốc gia. Nhờ đó, ngân hàng và doanh nghiệp có thể duy trì thanh khoản liên tục, đồng thời tiếp cận các khu vực chưa được hỗ trợ bởi hệ thống ngân hàng truyền thống. Đặc biệt, trong lĩnh vực bất động sản và nông nghiệp – vốn nổi tiếng với thanh khoản thấp – việc token hóa giúp chuyển đổi tài sản kém thanh khoản thành dòng vốn luân chuyển toàn cầu.
Tăng tính minh bạch
Mọi giao dịch stablecoin và token RWA đều được ghi nhận trên blockchain, cho phép ngân hàng và doanh nghiệp theo dõi dòng tiền minh bạch, hạn chế gian lận, và tiết kiệm đáng kể chi phí kiểm toán. Đây là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin với nhà đầu tư trong và ngoài nước.
Kênh thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế
Với Navy, nhà đầu tư nước ngoài có thể trực tiếp tiếp cận các tài sản Việt Nam như bất động sản, cổ phiếu, trái phiếu dưới dạng token hóa, với mức độ minh bạch và an toàn cao. Đây là cơ hội mở ra một kênh huy động vốn xuyên biên giới, giúp các ngân hàng duy trì vai trò trung gian tài chính trong kỷ nguyên số, đồng thời cung cấp cho bất động sản Việt Nam một công cụ thu hút dòng vốn quốc tế bền vững.
Navy nhắm đến các phân khúc khách hàng với đặc điểm rõ ràng nhằm tối ưu hóa hiệu quả vận hành và khơi mở tiềm năng thị trường Việt Nam:
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu tại Việt Nam, đặc biệt là SMEs và các tập đoàn FDI, với giao dịch quốc tế thường xuyên đến các thị trường lớn như Mỹ, EU, Trung Quốc và Nhật Bản, đang phải đối mặt với vấn đề lớn khi sử dụng hệ thống thanh toán SWIFT. Theo số liệu 8 tháng đầu năm 2025, giá trị xuất khẩu sang Mỹ gần 100 tỷ USD, sang Trung Quốc hơn 42 tỷ USD, sang EU gần 37 tỷ USD và sang Nhật khoảng 17,5 tỷ USD, phản ánh nhu cầu thanh toán liên tục và quy mô lớn.
Tuy nhiên, phí thanh toán quốc tế qua SWIFT rất đa dạng và cao, với tổng chi phí có thể lên đến 6–7% giá trị giao dịch, gồm phí chuyển khoản, phí đổi ngoại tệ và các khoản phí của ngân hàng trung gian, gây áp lực tài chính đáng kể cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Thời gian xử lý chuyển tiền mất từ 3 đến 5 ngày làm việc, có khi còn lâu hơn khi gặp ngày nghỉ lễ, ảnh hưởng tiêu cực đến chuỗi cung ứng và dòng tiền doanh nghiệp. Trong khi đó, các giải pháp thay thế hiện vẫn có rào cản về pháp lý, độ tin cậy và minh bạch, khiến doanh nghiệp vẫn duy trì dùng SWIFT nhưng mong muốn tìm giải pháp tối ưu hơn trong tương lai.
Vì vậy, nhu cầu của doanh nghiệp muốn giảm chi phí và rút ngắn thời gian giao dịch quốc tế. NVD stablecoin cung cấp giải pháp thanh toán gần như tức thì, với chi phí thấp hơn nhiều so với SWIFT, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa dòng tiền và giảm gánh nặng tài chính. Ngoài ra, doanh nghiệp cần minh bạch dòng vốn để dễ kiểm toán và đáp ứng yêu cầu đối tác; các giao dịch trên nền tảng blockchain Ethereum được ghi lại rõ ràng, cho phép truy xuất nguồn gốc chính xác, nhằm tăng tính minh bạch và khả năng báo cáo. Cuối cùng, một giải pháp thanh toán quốc tế hợp pháp, đáng tin cậy và được ngân hàng hậu thuẫn là rất cần thiết; Navy đã có định hướng hợp tác với các ngân hàng đối tác để đảm bảo tính pháp lý và tin cậy cho giao dịch NVD stablecoin, giúp doanh nghiệp an tâm sử dụng fintech mới cho hoạt động kinh doanh chiến lược của mình.
Các lợi ích và giải pháp của Navy phù hợp với xu hướng quốc tế khi stablecoin đang trở thành công cụ thanh toán và chuyển tiền xuyên biên giới phổ biến nhờ khả năng giao dịch 24/7, tốc độ nhanh và chi phí thấp, đồng thời được các quốc gia lớn giám sát chặt chẽ để phòng ngừa rủi ro, góp phần phát triển nền kinh tế số và xã hội không tiền mặt tại Việt Nam.
Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức quốc tế
Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức quốc tế, đặc biệt là các nhà đầu tư cao cấp (HNWIs) và quỹ đầu tư, đang đặc biệt quan tâm đến bất động sản và trái phiếu Việt Nam. Trong 6 tháng đầu năm 2025, dòng vốn FDI đổ vào lĩnh vực bất động sản đạt khoảng 5,1 tỷ USD, chiếm tới 24% tổng vốn FDI đăng ký trên toàn quốc, tăng gấp hơn 2 lần so với cùng kỳ năm trước.
Các dự án quy mô lớn như Trung tâm nghỉ dưỡng Trump International Hưng Yên với vốn đầu tư hơn 1,5 tỷ USD đã thu hút sự quan tâm mạnh mẽ của nhà đầu tư quốc tế. Đồng thời, thị trường trái phiếu quốc tế của Việt Nam cũng thu hút sự quan tâm lớn, đặc biệt là trái phiếu xanh với tiêu chuẩn quốc tế, quy trình phát hành được chuẩn bị kỹ lưỡng, minh bạch về pháp lý và tài chính, tạo điều kiện thuận lợi huy động vốn quốc tế và là kênh đầu tư hấp dẫn cho các nhà đầu tư nước ngoài.
Tuy nhiên, nhà đầu tư quốc tế đang đối mặt với nhiều vấn đề như: rào cản pháp lý và hành chính phức tạp, với quy định về đầu tư nước ngoài thay đổi thường xuyên, thiếu rõ ràng, thủ tục hành chính rườm rà, đặc biệt gây khó khăn khi đầu tư vào các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo; khó khăn trong việc chuyển đổi tiền tệ và quản lý dòng vốn do hạn chế, chi phí cao và quy trình chuyển đổi phức tạp, khiến việc rút vốn và quản lý tài chính kém linh hoạt; thiếu tính thanh khoản và khả năng chia nhỏ khoản đầu tư, khi các tài sản lớn như bất động sản đòi hỏi vốn lớn và chu kỳ thị trường dài, việc mua bán có thể mất nhiều tháng hoặc năm, khó khăn trong việc thoái vốn nhanh.
Trước những nhu cầu đó, Navy cung cấp các giải pháp phù hợp: xây dựng nền tảng STO (Security Token Offering) token hóa tài sản thực (RWA), với quy trình kiểm toán độc lập, bảo đảm lưu ký tài sản tại ngân hàng nhằm mang lại sự minh bạch và an toàn cao. Navy cũng hợp tác với ngân hàng đối tác uy tín để đảm bảo tính hợp pháp, giúp nhà đầu tư quốc tế yên tâm về môi trường pháp lý; sử dụng stablecoin NVD giúp loại bỏ rào cản chuyển đổi tiền tệ truyền thống, cho phép nhà đầu tư quốc tế chuyển đổi linh hoạt và chi phí thấp giữa VND và các loại tiền mã hóa, hỗ trợ quản lý dòng vốn hiệu quả; tạo cổng kết nối đơn giản, trực tiếp đến các dự án token hóa RWA tại Việt Nam, giúp nhà đầu tư dễ dàng tiếp cận cơ hội đầu tư tiềm năng với tính thanh khoản cao và khả năng chia nhỏ khoản đầu tư, giúp thu hút dòng vốn FDI vốn đã đạt hơn 26 tỷ USD trong 8 tháng đầu năm 2025.
Nhà đầu tư trẻ tại Việt Nam
Phân khúc này bao gồm những người am hiểu công nghệ, thường xuyên đầu tư vào tiền mã hóa và sử dụng các sàn giao dịch tập trung (CEX) cũng như ví phi tập trung. Việt Nam hiện có hơn 20 triệu người dùng crypto, chiếm khoảng 20% dân số, cho thấy tiềm năng lớn của phân khúc này. Những người dùng này đang đối mặt với một số vấn đề chính.
Thứ nhất, sự biến động giá mạnh của tiền mã hóa gây khó khăn trong việc lưu trữ giá trị, lập kế hoạch tài chính và sử dụng chúng cho các giao dịch hàng ngày. Người dùng lo ngại về việc mất giá tài sản nhanh chóng, với giá trị các loại tiền mã hóa có thể thay đổi hàng chục phần trăm trong một ngày. Ngay cả các stablecoin phổ biến như USDT cũng từng có những biến động bất thường tại Việt Nam, cho thấy sự cần thiết của một stablecoin được neo giá chặt chẽ với tiền pháp định địa phương.
Thứ hai, quá trình chuyển đổi giữa tiền pháp định (VND) và tiền mã hóa thường phức tạp, tốn thời gian, có thể liên quan đến các sàn giao dịch trung gian với phí cao, hoặc rủi ro pháp lý khi sử dụng các kênh không chính thống. Với hơn 20 triệu người Việt Nam sở hữu tiền mã hóa, nhu cầu về một cầu nối liền mạch và hợp pháp giữa VND và crypto là rất lớn, trong khi các phương thức P2P hiện tại tiềm ẩn nhiều rủi ro về lừa đảo và pháp lý.
Thứ ba, thị trường thiếu một stablecoin đáng tin cậy được neo giá VND. Mặc dù đã có một số stablecoin khác được ra mắt, nhưng chúng chưa đạt được sự chấp nhận rộng rãi hoặc thiếu tính minh bạch, gây khó khăn cho người dùng muốn giữ giá trị tài sản bằng VND trong không gian crypto. Các stablecoin như BVND và VNDC chưa đạt được sự chấp nhận đáng kể, tạo ra một khoảng trống lớn trên thị trường cho một stablecoin VND đáng tin cậy.
Navy mang đến giải pháp toàn diện cho tệp người dùng này tại Việt Nam thông qua NVD stablecoin. Được neo giá 1:1 với VND, NVD giúp lưu trữ giá trị ổn định và hạn chế rủi ro từ biến động thị trường, đồng thời cơ chế thế chấp vượt mức và thanh lý đảm bảo an toàn vốn. NVD cũng đóng vai trò là cầu nối minh bạch và hợp pháp giữa VND và crypto, với quy trình mint và burn linh hoạt cả off-chain (thông qua ngân hàng và kiểm toán) lẫn on-chain (thế chấp BTC/ETH), mở ra khả năng chuyển đổi thuận tiện và bảo mật. Không chỉ dừng lại ở đó, NVD còn tạo điều kiện cho người dùng tiếp cận các hoạt động DeFi như cho vay, đi vay hay farming với mức rủi ro thấp hơn, từ đó mở rộng cơ hội và thúc đẩy sự phát triển của thị trường DeFi Việt Nam.
Kiến trúc hệ thống của Navy được định hình ngay từ đầu với sự khác biệt tạo nền tảng cho một giải pháp bền vững và hoàn thiện hơn.
Hybrid model
Khác với USDT (thuần off-chain) hay DAI (thuần on-chain), Navy thiết kế mô hình Hybrid với tài sản thế chấp từ ngoài đời như tiền mặt, vàng, trái phiếu được bảo chứng bởi ngân hàng cho đến BTC, ETH qua Smart Contract. Điều này giúp hệ thống linh hoạt hơn, vừa có chỗ dựa pháp lý, vừa tận dụng thanh khoản toàn cầu từ crypto.
Chuẩn token ERC-1400 cho token Real World Assets
Trong khi đa số dự án token hóa chỉ dừng ở ERC-20, Navy triển khai ERC-1400 – tiêu chuẩn dành riêng cho chứng khoán số với điểm mạnh như:
Whitelist: đảm bảo chỉ nhà đầu tư đủ điều kiện (đã KYC) mới tham gia.
Force Transfer: xử lý các tình huống pháp lý hoặc tranh chấp.
Document Management: tích hợp và quản lý hợp đồng, chứng nhận sở hữu gắn liền với token.
Điều này giúp Navy trở thành một trong số ít dự án tại Việt Nam vừa đáp ứng tính minh bạch on-chain, vừa phù hợp với yêu cầu pháp lý quốc tế về chứng khoán hóa.
Peg và Liquidation
Navy xây dựng cơ chế thế chấp và thanh lý minh bạch, đảm bảo stablecoin luôn duy trì peg ổn định ngay cả khi thị trường biến động. Tài sản thế chấp được định giá liên tục giúp giảm thiểu rủi ro và bảo vệ lợi ích người dùng. Trong các giai đoạn phát triển tiếp theo, Navy dự kiến triển khai kho dự trữ tài sản – đóng vai trò như tấm đệm an toàn – nhằm củng cố niềm tin, nâng cao khả năng chống chịu rủi ro và bảo đảm tính bền vững cho toàn hệ thống.
Lộ trình triển khai của Navy được xây dựng gồm 4 giai đoạn rõ ràng. Ở hai giai đoạn đầu tiên - giai đoạn ý tưởng và giai đoạn xây dựng, kiểm thử - Navy tập trung toàn lực để phát triển sản phẩm một cách hoàn chỉnh và tối ưu nhất, dù chưa tạo ra doanh thu. Đây là bước nền tảng quan trọng nhằm đảm bảo trải nghiệm người dùng tốt nhất khi sản phẩm chính thức ra mắt.
Tiếp theo, trong giai đoạn vận hành, sản phẩm sẽ chính thức được giới thiệu đến thị trường cùng với chiến dịch marketing mạnh mẽ, hướng đến việc tiếp cận và thu hút một lượng lớn khách hàng tiềm năng trong vòng 2 năm đầu. Đây là giai đoạn then chốt để Navy khẳng định vị thế và tạo dựng thương hiệu trên thị trường.
Sau khi đạt được sự ổn định với lượng người dùng đáng kể, Navy sẽ bước vào giai đoạn phát triển mở rộng. Ở giai đoạn này, hệ sinh thái dịch vụ sẽ được đa dạng hóa nhằm không chỉ giữ chân khách hàng hiện tại mà còn liên tục hấp dẫn và mở rộng tập khách hàng mới, tạo tiền đề vững chắc cho sự tăng trưởng bền vững lâu dài.
Navy tập trung nghiên cứu thị trường Stablecoin và RWA rộng lớn trên thế giới và cả Việt Nam. Thị trường stablecoin và RWA ở Việt Nam còn mới có nhiều thị phần và cơ hội để phát triển tăng trưởng mạnh được phân tích ở phần trên. Đồng thời dự án cũng không quên nghiên cứu các khung pháp lý Việt Nam để tuân thủ và phát triển.
Sản phẩm
Hoàn thiện cơ sở hạ tầng kỹ thuật với frontend, backend và hệ thống bảo mật, giám sát vận hành.
Phát triển và audit các hợp đồng thông minh trên Ethereum gồm token NVD, Vault quản lý tài sản thế chấp, cơ chế thanh lý và hợp đồng RWA chuẩn ERC-1400.
Ra mắt phiên bản đầu tiên của stablecoin NVD với chức năng mint và redeem thông qua tài sản thế chấp cả off-chain (tiền pháp định, vàng, trái phiếu) và on-chain (BTC, ETH).
Tích hợp Chainlink Oracle để định giá tài sản theo thời gian thực, đảm bảo tính minh bạch và phục vụ cơ chế thế chấp – thanh lý.
Thử nghiệm vận hành cơ chế thanh lý khi tỷ lệ thế chấp giảm xuống dưới ngưỡng an toàn và tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thu nhập dữ liệu bằng các công cụ.
Hoàn thiện cơ chế token hóa RWA cơ bản: định giá, phát hành token kèm hồ sơ pháp lý và cho phép giao dịch thử nghiệm trong phạm vi nhà đầu tư được chấp thuận.
Doanh nghiệp
Xác định mô hình doanh thu phù hợp, các dòng vốn, chi phí
Nghiên cứu và hoàn thiện khung pháp lý thử nghiệm phối hợp với ngân hàng và các cơ quan quản lý.
Xác định các ngân hàng đối tác uy tín, phù hợp với định hướng và hoạt động của Navy
Dự toán chi phí vận hành, marketing và quản lý rủi ro trong giai đoạn vận hành.
Xác định các rủi ro có thể phát sinh, như biến động thị trường về tiền mã hoá lớn hoặc khách hành thay đổi hành vi tiêu dùng.
Chuẩn bị chiến lược marketing và đội ngũ vận hành cho giai đoạn tiếp theo.
Sản phẩm
Tối ưu và giải quyết các lỗ hổng cải thiện trải nghiệm người dùng
Mở rộng hạ tầng stablecoin: tích hợp thêm nhiều loại tài sản thế chấp (cả on-chain và off-chain), bổ sung cơ chế quản lý rủi ro nâng cao.
Hoàn thiện sàn giao dịch nội bộ cho stablecoin và RWA, cho phép người dùng giao dịch P2P minh bạch và thanh khoản hơn.
Tích hợp cổng nạp/rút fiat thông qua hợp tác với ngân hàng và ví điện tử trong nước.
Doanh nghiệp
Xây dựng và triển khai chiến lược marketing: sử dụng các kênh truyền thông số, chiến lược influencer marketing và các chiến dịch quảng cáo tập trung vào giá trị của Navy từ đó xây dựng niềm tin với khách hàng.
Mở rộng đội ngũ nhân sự cho giai đoạn này vì lượng người dùng bắt đầu tăng lên.
Tập trung vào việc phân tích doanh thu và lợi nhuận trong từng quý, so sánh với các mục tiêu đã đề ra. Xác định hoạt động chính của người dùng trên Navy là gì từ đó xác định các giao dịch cần ưu tiên hoặc điều chỉnh. Đánh giá các chiến dịch marketing thông qua tỷ lệ hoàn vốn (ROI), giúp nhận diện những chiến dịch mang lại giá trị cao nhất và điều chỉnh ngân sách cho các chiến dịch kém hiệu quả.
Đánh giá các hoạt động với ngân hàng đối tác và đưa ra các kế hoạch chính xác để tăng cường hợp tác với các tổ chức tài chính, ngân hàng, quỹ đầu tư trong và ngoài nước
Đánh giá hoạt động trên kênh blockchain có đang hoạt động tốt hay không và mở rộng thêm nhiều kênh blockchain phân phối khác.
Công ty chú trọng đánh giá năng lực đội ngũ tư vấn, chăm sóc khách hàng và quản lý hệ thống. Các chương trình đào tạo nội bộ được xem xét về mức độ hiệu quả, trong khi khảo sát sự hài lòng và động lực làm việc của nhân viên giúp công ty xác định các chính sách nhân sự phù hợp hơn trong tương lai.
Mục tiêu
Chỉ số | Đơn vị | Năm thứ nhất | Năm thứ hai | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
Tổng số người dùng | Người | 25,000 | 50,000 | |
NVD được mint | Tỷ VND | 1,250 | 2,500 | Giả định mỗi user mint 50 triệu VND / năm |
Mint on-chain | Tỷ VND | 375 | 750 | Chiếm 30% lượng mint |
Mint off-chain | Tỷ VND | 875 | 1,750 | Chiếm 70% lượng mint |
Tổng tài sản token hóa | Tỷ VND | 500 | 1,000 | |
Doanh thu dự kiến | Tỷ VND | 12 | 24 | Theo mô hình doanh thu |
Sản phẩm
Mở rộng hệ sinh thái sang Ethereum Layer 2 (Arbitrum, Optimism) và các blockchain khác như BNB Chain, Solana để giảm phí và tăng thanh khoản.
Ra mắt ví lưu trữ tích hợp stablecoin và RWA, kèm tính năng chuyển tiền quốc tế tức thì.
Triển khai cổng thanh toán bằng NVD cho thương mại điện tử, xuất nhập khẩu và kiều hối, từng bước tích hợp vào đời sống thực.
Doanh nghiệp
Giai đoạn này Navy đã phát triển vững chắc, Navy sẽ tiếp tục mở rộng thị trường phân phối và cho ra mắt các sản phẩm mới mở rộng tệp khách hàng.
Ngoài ra, Navy còn triển khai kết nối với các dự án trên thị trường quốc tế nhằm trở thành cầu nối giữa dòng vốn quốc tế và thị trường Việt Nam.
Tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý, tham gia xây dựng chuẩn mực quốc tế về stablecoin và tài sản số.
Đẩy mạnh đào tạo nguồn nhân lực fintech, nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới (AI, IoT) vào quản lý và vận hành.
Đánh giá liên tục các hoạt động của doanh nghiệp và đưa ra các phương án phù hợp, chuẩn bị các phương án quản lý rủi ro.
Mục tiêu
Chỉ số | Đơn vị | Năm thứ nhất | Năm thứ hai | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
Tổng số người dùng | Người | 90,000 | 144,000 | |
NVD được mint | Tỷ VND | 6,300 | 10,080 | Giả định mỗi user mint 70 triệu VND / năm |
Mint on-chain | Tỷ VND | 2,520 | 4,032 | Tỷ trọng On-chain tăng lên 40% do mở rộng đa chuỗi |
Mint off-chain | Tỷ VND | 2,500 | 5,000 | Giảm còn 60% |
Tổng tài sản token hóa | Tỷ VND | 500 | 1000 | Tăng trưởng nhanh nhờ kết nối dòng vốn quốc tế |
Khối lượng thanh toán qua cổng | Tỷ VND | 1,800 | 4,320 | Giả định 20% user sử dụng, mỗi người giao dịch 100 triệu/năm, phí cho mỗi giao dịch là 0.2% |
Doanh thu dự kiến | Tỷ VND | 63 | 113 | Theo mô hình doanh thu |
Hạn chế
Ở giai đoạn ý tưởng, Navy mới chỉ tập trung vào việc thiết kế kiến trúc hệ thống và mô hình vận hành, chưa triển khai thực tế trên quy mô lớn. Một số thách thức còn tồn tại như khung pháp lý cho stablecoin và token hóa tại Việt Nam chưa hoàn thiện, hạ tầng công nghệ cần được kiểm thử khả năng mở rộng, cũng như việc xây dựng niềm tin từ phía nhà đầu tư và đối tác tài chính vẫn cần thêm thời gian.
Hướng phát triển
Trong tương lai, Navy sẽ tiếp tục hoàn thiện mô hình Hybrid Stablecoin được bảo chứng bởi tài sản thực, đồng thời mở rộng hệ sinh thái token hóa RWA. Một trọng tâm quan trọng là phát triển cổng thanh toán crypto, cho phép stablecoin và các token RWA được tích hợp trực tiếp vào đời sống tài chính tại Việt Nam. Khi crypto ngày càng được chấp nhận rộng rãi, cổng thanh toán này sẽ giúp doanh nghiệp và cá nhân có thể sử dụng tài sản số trong các hoạt động thường nhật như thương mại, dịch vụ, đầu tư và chuyển tiền quốc tế, từ đó rút ngắn khoảng cách giữa hạ tầng blockchain và nền kinh tế thực.
Song song, dự án đặt mục tiêu tăng cường hợp tác với các ngân hàng, tổ chức tài chính và doanh nghiệp bất động sản để đảm bảo tính minh bạch, pháp lý và thanh khoản. Hạ tầng công nghệ sẽ được nâng cấp với khả năng mở rộng on-chain, cơ chế bảo mật đa lớp và tuân thủ chuẩn quốc tế, tạo nền móng vững chắc cho một hệ sinh thái tài chính số bền vững tại Việt Nam.
Lambis Dionysopoulos and Andrew Urquhart (2024), 10 years of stablecoins: Their impact, what we know, and future research directions.
Cameron Dark, Eleanor Rogerson, Nick Rowbotham and Peter Wallis (2022), Stablecoins: Market Developments, Risks and Regulation.
Steven A. Maex , Stefan Slavov (2023), Initial evidence on the content and market implications of stablecoin reserve reporting.
CoinGecko (Q1 2025), Crypto Industry Report.
Stablecoin Insider (Q2 2025), Stablecoin Industry Report.
Cointelegraph (2025), Stablecoin market cap surpasses $200B as USDC dominance rises.
Coinlaw (2025), Asset Tokenization Statistics 2025: Real Numbers Powering Tomorrow’s Finance.
Chainlink (2024), 5 Real-World Tokenization Success Stories from Across the U.S.
Triple-A (2024), Cryptocurrency Ownership Data.
Chainalysis (2024), The 2024 Global Adoption Index: Central & Southern Asia and Oceania (CSAO) Region Leads the World in Terms of Global Cryptocurrency Adoption.
Federal Reserve Board (2025), Federal Reserve Board announces it will host a conference on payments innovation on Tuesday, October 21.
Trading Economics, Stock Market Return (%, year-on-year).
Vina Capital (2021), The Evolution of Vietnam’s Stock Market.
Viet Nam News (2025), Corporate bond market surges in April, led by banks and real estate.
VBMA (2024), Annual Report.
Property Guru (2024), Why foreign investors are flocking to Vietnam’s real estate market.
VnEconomy (2025), Real estate sector attracts nearly $2.4 bln in FDI in Q1.
World Bank (2022), Vietnam Country Climate and Development Report: Reconciling Economic Successes with Climate Risks.
World Bank (2024), Remittances Slowed in 2023, Expected to Grow Faster in 2024.
CoinRank (2025), Vietnam’s Crypto Rise: Youth, Talent, and a New Regulatory Era.
CoinLaw (2025), Crypto User Demographics Statistics 2025: Who’s Investing, Trading, and Holding.
Tiger Research (2025), Vietnam Crypto Market 2025: Complete Analysis of 21 Million Investor.
Tiger Research (2025), Stablecoins as Vietnam's Parallel Financial System.
Tiger Research (2025), Vietnam Crypto Market 2025: Complete Analysis of 21 Million Investor.